忖thon — có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu
U+5FD6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 忖 (thon, “có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 寸 (âm Hán Việt “thốn”) biểu âm.
寸 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 寸聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thon · thổn
- Nghĩa tiếng Việt
- có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.