𧍋ngài — con bướm do con tằm biến thành; lông mày đẹp
U+2734B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧍋 (ngài, “con bướm do con tằm biến thành; lông mày đẹp”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 㝵 (âm Hán Việt “ngại”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngài
- Nghĩa tiếng Việt
- con bướm do con tằm biến thành; lông mày đẹp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
雲莊重恪潙 囷𦝄苔惮𧍋𦬑囊
Vân xem trang trọng khác vời Khuôn trăng đầy đặn nét ngài nở nang
— Truyện Kiều · Wiktionary