𠊚người — động vật có tổ chức cao nhất, có khả năng nói thành lời, có tư duy, có tư thế đứng thẳng, có hai bàn tay linh hoạt sử dụng được các công cụ…
U+2029A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠊚 (người, “động vật có tổ chức cao nhất, có khả năng nói thành lời, có tư duy, có tư thế đứng thẳng, có hai bàn tay linh hoạt sử dụng được các công cụ…”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 㝵 (âm Hán Việt “ngại”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- người · ngài
- Nghĩa tiếng Việt
- động vật có tổ chức cao nhất, có khả năng nói thành lời, có tư duy, có tư thế đứng thẳng, có hai bàn tay linh hoạt sử dụng được các công cụ…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
車珠仃𨋣𨷶外 簾𥪝㐌𧡊𱥺𠊚𨀈𠚢
Xe châu dừng bánh cửa ngoài Rèm trong đã thấy một người bước ra
— Truyện Kiều · Wiktionary
𤾓𢆥𥪝𡎝𠊚些
Trăm năm trong cõi người ta
— Truyện Kiều, câu 1 · Wiktionary