𣈗ngày — thời kỳ bằng 24 giờ; khoảng thời gian từ nửa đêm trước đến nửa đêm sau
U+23217
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣈗 (ngày, “thời kỳ bằng 24 giờ; khoảng thời gian từ nửa đêm trước đến nửa đêm sau”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 㝵 (âm Hán Việt “ngại”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngày
- Nghĩa tiếng Việt
- thời kỳ bằng 24 giờ; khoảng thời gian từ nửa đêm trước đến nửa đêm sau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.