眠men — đi lần theo chiều dọc
U+7720
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 眠 (men, “đi lần theo chiều dọc”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 民 (âm Nôm “dân”) biểu âm.
民 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 民聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- men · miên
- Nghĩa tiếng Việt
- đi lần theo chiều dọc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.