懝ngây — đờ đẫn, thừ mặt
U+61DD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 懝 (ngây, “đờ đẫn, thừ mặt”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 疑 (âm Hán Việt “nghi”) biểu âm.
疑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 疑亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngây
- Nghĩa tiếng Việt
- đờ đẫn, thừ mặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.