𣝅ngái — loài cây cùng họ với sung, lá có lông cứng, thường dùng để ủ mốc tương
U+23745
Hình thanhPhân tích tự động · 56%
trái → phải
Chữ 𣝅 (ngái, “loài cây cùng họ với sung, lá có lông cứng, thường dùng để ủ mốc tương”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 疑 (âm Hán Việt “nghi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngái
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với sung, lá có lông cứng, thường dùng để ủ mốc tương— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.