𢥷ngơi — tạm ngừng để nghỉ
U+22977
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢥷 (ngơi, “tạm ngừng để nghỉ”) là chữ hình thanh: 息 biểu nghĩa, chữ 疑 (âm Hán Việt “nghi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngơi
- Nghĩa tiếng Việt
- tạm ngừng để nghỉ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.