𡒭niêu — nồi nhỏ
U+214AD
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𡒭 (niêu, “nồi nhỏ”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 僚 (âm Nôm “leo”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- niêu
- Nghĩa tiếng Việt
- nồi nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.