懦nhú — mới đâm lên, mới thò ra
U+61E6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 懦 (nhú, “mới đâm lên, mới thò ra”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 需 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
需 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 需聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhú · nhọ · nhụa
- Nghĩa tiếng Việt
- mới đâm lên, mới thò ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.