𪫊phỗng — tượng bằng đất thường đặt đứng hầu ở đền thờ
U+2AACA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰形俸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 彡 SAM — lông; vằn · #59
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phỗng
- Nghĩa tiếng Việt
- tượng bằng đất thường đặt đứng hầu ở đền thờ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.