𣻈bọng — (Phương ngữ) Cái bụng; cái bàng quang
U+23EC8
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𣻈 (bọng, “(Phương ngữ) Cái bụng; cái bàng quang”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 俸 (âm Hán Việt “bổng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bọng · bỏng
- Nghĩa tiếng Việt
- (Phương ngữ) Cái bụng; cái bàng quang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.