形hình — formation, line-up
U+5F62
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 形 (hình, “formation, line-up”) là chữ hình thanh: bộ SAM 彡 (lông; vằn) biểu nghĩa, chữ 开 (âm Nôm “khai”) biểu âm.
开 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 开聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 彡 SAM — lông; vằn · #59
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hình
- Nghĩa tiếng Việt
- formation, line-up— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.