𡽫non — núi
U+21F6B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𡽫 (non, “núi”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 嫩 (âm Hán Việt “nộn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- non · nôn
- Nghĩa tiếng Việt
- núi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.