𡁛nôn — oẹ ra những đồ ăn ở dạ dày
U+2105B
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𡁛 (nôn, “oẹ ra những đồ ăn ở dạ dày”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 嫩 (âm Hán Việt “nộn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nôn
- Nghĩa tiếng Việt
- oẹ ra những đồ ăn ở dạ dày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.