𥶄nón — đồ dùng đội đầu, hình chóp, tròn, thường lợp bằng lá màu trắng; Đphg Mũ
U+25D84
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥶄 (nón, “đồ dùng đội đầu, hình chóp, tròn, thường lợp bằng lá màu trắng; Đphg Mũ”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 嫩 (âm Hán Việt “nộn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nón
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng đội đầu, hình chóp, tròn, thường lợp bằng lá màu trắng; Đphg Mũ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.