𦓡
Tra theo số nét
Chữ 17 nét
808 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/9.
𦔙
cấy
𱻵
Chưa rõ âm
𬚣
ngượng
聯
liên
聰
thông
聲
thanh
𦗝
lỏm
𦗞
ghé
膽
đảm
膾
gỏi
膿
nọng
臁
còm
臃
Chưa rõ âm
臆
ngực
臉
Chưa rõ âm
𦡂
Chưa rõ âm
𦡋
rốn
𦡙
Chưa rõ âm
𦡞
ngấm
𦡟
lưng
𦡠
sống
𦡡
ngậy
𦡢
rau
𦡣
bầm
𦡤
chũn
𦡥
nách
𦡦
dỏng
𦡬
cằm
𦡯
đít
𫆻
ngón
𬛙
phình
𬛛
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
臨
khom
𦣰
nằm
𬛩
nằm
Chưa rõ âm
𬜎
Chưa rõ âm
艚
tàu
𦪏
thong
𦪐
sõng
𫇞
Chưa rõ âm
𬜛
bè
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
艱
gian
薄
bạc
薦
tiến
𦼨
cũ
𦽔
om
𦽰
tranh
𦾠
dưa
𦾢
rậm
𦾣
chồi
𦾤
dó
𦾥
vừng
𫉩
Chưa rõ âm
𫉮
om
𫉱
lang
𫉳
phè
𱾥
Chưa rõ âm
𱾨
ớt
𱾪
trầu
𱾫
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
薷
nho
藉
chạ
𬞰
cũ
𬞲
khoai
𬞷
cuống
𬞺
cũ
虧
khuya
𧇱
Chưa rõ âm
螮
giải
螺
Chưa rõ âm
螻
sâu
蟄
trập
蟈
Chưa rõ âm
蟎
Chưa rõ âm
𧐒
Chưa rõ âm
𧐖
lươn
𧐗
Chưa rõ âm
𧐩
Chưa rõ âm
𧐸
điu
𧐹
dơi
𧐺
thuồng
𧐻
nhồi
𧐼
chẫu
𧐽
róm
𧐾
bọ
𧐿
sùng
𧑁
sam
𧑂
cáy
𧑃