螻sâu — có đáy xuống; không nông cạn
U+87BB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 螻 (sâu, “có đáy xuống; không nông cạn”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 婁 (âm Nôm “lâu”) biểu âm.
婁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 婁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sâu · lâu
- Nghĩa tiếng Việt
- có đáy xuống; không nông cạn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.