屢lũ — đàn, bọn đông người; mưa nguồn, làm cho nước dâng lên to
U+5C62
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 屢 (lũ, “đàn, bọn đông người; mưa nguồn, làm cho nước dâng lên to”) là chữ hình thanh: bộ THI 尸 (thây; hình người ngồi) biểu nghĩa, chữ 婁 (âm Nôm “lâu”) biểu âm.
婁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 婁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lũ · lú · rũ · rủ
- Nghĩa tiếng Việt
- đàn, bọn đông người; mưa nguồn, làm cho nước dâng lên to— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.