樓lầu — nhà có gác, nhà tầng; tầng trên của nhà
U+6A13
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 樓 (lầu, “nhà có gác, nhà tầng; tầng trên của nhà”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 婁 (âm Nôm “lâu”) biểu âm.
婁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 婁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lầu · lâu
- Nghĩa tiếng Việt
- nhà có gác, nhà tầng; tầng trên của nhà— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.