寠lũ — được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa
U+5BE0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 寠 (lũ, “được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa”) là chữ hình thanh: bộ MIÊN 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, chữ 婁 (âm Nôm “lâu”) biểu âm.
婁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 婁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lũ · cũ
- Âm Nôm
- lũ · cũ · rủ
- Nghĩa tiếng Việt
- được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.