𦣰nằm — đặt toàn thân mình trên một vật hoặc ở tư thế đó do người khác đặt; ngủ
U+268F0
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦣰 (nằm, “đặt toàn thân mình trên một vật hoặc ở tư thế đó do người khác đặt; ngủ”) là chữ hình thanh: 卧 biểu nghĩa, chữ 南 (âm Hán Việt “nam”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 臣 THẦN — bề tôi · #131
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nằm
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt toàn thân mình trên một vật hoặc ở tư thế đó do người khác đặt; ngủ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.