𠄼năm — bốn cộng một; sáu trừ một; vân vân
U+2013C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠄼 (năm, “bốn cộng một; sáu trừ một; vân vân”) là chữ hình thanh: 五 biểu nghĩa, chữ 南 (âm Hán Việt “nam”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 二 NHỊ — hai · #7
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- năm · dăm
- Nghĩa tiếng Việt
- bốn cộng một; sáu trừ một; vân vân— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.