𦡢rau — phần lá của thực vật, có thể ăn sống hoặc được có thể được luộc lên hay nấu canh để ăn
U+26862
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦡢 (rau, “phần lá của thực vật, có thể ăn sống hoặc được có thể được luộc lên hay nấu canh để ăn”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 蒌 (âm Hán Việt “lâu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rau
- Nghĩa tiếng Việt
- phần lá của thực vật, có thể ăn sống hoặc được có thể được luộc lên hay nấu canh để ăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.