臁còm — gầy và có vẻ còi cọc; ít ỏi, nhỏ bé một cách thảm hại
U+81C1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月廉. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- còm
- Nghĩa tiếng Việt
- gầy và có vẻ còi cọc; ít ỏi, nhỏ bé một cách thảm hại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.