𦡡ngậy — nói món ăn béo vừa bùi vừa thơm
U+26861
Hình thanhPhân tích tự động · 83%
trái → phải
Chữ 𦡡 (ngậy, “nói món ăn béo vừa bùi vừa thơm”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 碍 (âm Hán Việt “ngài”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngậy
- Nghĩa tiếng Việt
- nói món ăn béo vừa bùi vừa thơm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.