膽đảm
U+81BD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 膽 (đảm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 詹 (âm Nôm “thềm”) biểu âm.
詹 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 詹聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đảm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa