𫠷
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/13.
𫠸
Chưa rõ âm
𫠹
Chưa rõ âm
𫠺
Chưa rõ âm
𫠻
Chưa rõ âm
𫠼
trốc
𱍢
đứa
亂
loạn
𪜛
bú
𫡯
Chưa rõ âm
𠄼
năm
𠄽
vài
𫡵
năm
𱎕
Chưa rõ âm
𱎖
Chưa rõ âm
𠅳
quên
𠅻
quên
𠅼
mất
𫡽
trả
𫡾
quên
Chưa rõ âm
催
thòi
傱
tuồng
傳
truyền
債
trái
傷
thương
傾
khoanh
僂
lũ
僄
xìu
僈
Chưa rõ âm
𠌵
Chưa rõ âm
𠍣
bầy
𠍤
bụt
𠍦
hèn
𫣞
Chưa rõ âm
𱏉
thớt
Chưa rõ âm
像
tượng
𠒥
ràng
𠒦
rỡ
Chưa rõ âm
𠔭
tám
𠔮
gồm
𱏵
hưng
𱏶
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠘃
đọng
𫥘
Chưa rõ âm
𫥣
gồm
𪞺
Chưa rõ âm
𪞻
Chưa rõ âm
𫥧
ra
𫥨
ra
𫥩
Chưa rõ âm
剷
xẻng
剿
tiễu
𠞭
Chưa rõ âm
𠞸
đẽo
𠞹
đứt
𠞺
lần
𠟀
đẽo
𪟒
Chưa rõ âm
𪟓
cùn
𫦓
Chưa rõ âm
勢
thế
勤
cần
勦
tẹo
𠢝
vâm
𠢞
giúp
𠢟
giúp
Chưa rõ âm
𠦹
chục
𠦺
rưỡi
𠦻
lưng
𪟶
Chưa rõ âm
𠬉
tránh
𪠠
Chưa rõ âm
𫨮
xoá
叠
điệp
Chưa rõ âm
𫩉
Chưa rõ âm
𫪿
Chưa rõ âm
㗕
quạu
㗖
thào
㗙
rộ
㗚
trắt
㗜
súc
㗞
Chưa rõ âm
喍
rầy
嗂
rao
嗃
gào
嗇
sắc
嗉
nhố
嗊
rống
嗌
nhiếc
嗎