𠅼mất — chẳng còn có nữa; hết chừng bao nhiêu tiền của, sức lực, thời gian
U+2017C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱亡秩. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 亠 ĐẦU — đầu; nắp · #8
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mất
- Nghĩa tiếng Việt
- chẳng còn có nữa; hết chừng bao nhiêu tiền của, sức lực, thời gian— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.