𣖖
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/13.
𣖗
chày
𣖘
hồng
𣖙
mía
𣖚
ca
𣖛
chót
𣖜
vựa
𣖝
sề
𣖞
bí
𣖟
ghế
𣖠
suốt
𣖡
trắc
𣖢
trót
𣖧
sòi
𪲽
giết
𪲾
cà
𪳂
Chưa rõ âm
𫣙
rải
𫣚
Chưa rõ âm
𬃑
dường
𬃤
Chưa rõ âm
𬃪
ghế
𱣸
Chưa rõ âm
𱣼
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
榾
cột
槌
chuôi
槎
xay
槐
hoe
𬄃
củ
歆
hôm
歇
hết
𣣱
Chưa rõ âm
𰙔
ca
歳
tuế
𣦍
ngay
𣦎
thẳng
𪴹
Chưa rõ âm
𬆄
ngay
𬆅
thẳng
𣩁
chết
𣩂
chết
殿
điện
毀
huỷ
毁
Chưa rõ âm
𣪠
Chưa rõ âm
𣮮
mày
𪵟
Chưa rõ âm
𪵦
Chưa rõ âm
温
ồn
㴥
Chưa rõ âm
㴷
đăm
源
nguồn
溓
Chưa rõ âm
溕
trụng
準
chuẩn
溘
hụp
溟
mênh
溧
rớt
溩
Chưa rõ âm
溪
khe
溳
vờn
溶
dông
溷
Chưa rõ âm
溺
nách
滀
sốc
滂
bẵng
滄
Chưa rõ âm
滅
diệt
滇
chan
滈
hao
滑
son
滔
thao
滝
sông
漓
lầy
𣹞
Chưa rõ âm
𣹟
cống
𣺥
Chưa rõ âm
𣺺
dò
𣺻
đắm
𣺼
đoảng
𣺽
bãi
𣺾
nhựa
𣻀
nuột
𣻁
chặm
𣻂
sết
𣻃
bụi
𣻄
sờ
𣻅
cát
𣻆
tuôn
𣻇
xối
𣻈
bọng
𣻉