溺nách — mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực; phần áo ở nách
U+6EBA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 溺 (nách, “mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực; phần áo ở nách”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 弱 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
弱 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弱聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nách · nịch
- Nghĩa tiếng Việt
- mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực; phần áo ở nách— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.