𣖟ghế — đồ dùng để ngồi; địa vị, chức vụ
U+2359F
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trái → phải
Chữ 𣖟 (ghế, “đồ dùng để ngồi; địa vị, chức vụ”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 計 (âm Hán Việt “kê”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghế
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để ngồi; địa vị, chức vụ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.