𥰇kè — cây cọ; loài cá nhỏ hình giống con tắc kè
U+25C07
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trên ↓ dưới
Chữ 𥰇 (kè, “cây cọ; loài cá nhỏ hình giống con tắc kè”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 計 (âm Hán Việt “kê”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kè
- Nghĩa tiếng Việt
- cây cọ; loài cá nhỏ hình giống con tắc kè— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.