𧦔ghế — đồ dùng để ngồi; địa vị, chức vụ
U+27994
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𧦔 (ghế, “đồ dùng để ngồi; địa vị, chức vụ”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (dạng viết 几) (lời nói) biểu nghĩa, chữ 計 (âm Hán Việt “kê”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghế
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để ngồi; địa vị, chức vụ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.