𠸥kể — nói có đầu đuôi, trình tự cho người khác biết; nói ra, kê ra từng người, từng thứ một
U+20E25
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠸥 (kể, “nói có đầu đuôi, trình tự cho người khác biết; nói ra, kê ra từng người, từng thứ một”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 計 (âm Hán Việt “kê”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kể
- Nghĩa tiếng Việt
- nói có đầu đuôi, trình tự cho người khác biết; nói ra, kê ra từng người, từng thứ một— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.