𣦎thẳng — theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập
U+2398E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣦎 (thẳng, “theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập”) là chữ hình thanh: 正 biểu nghĩa, chữ 尚 (âm Hán Việt “thượng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 止 CHỈ — dừng · #77
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thẳng
- Nghĩa tiếng Việt
- theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.