倘thẳng
U+5018
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 倘 (thẳng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 尚 (âm Hán Việt “thượng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- thảng
- Âm Nôm
- thẳng · người · thoang · thoáng · thoảng · thoắng · tháng · thảng · thằng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.