躺thẳng
U+8EBA
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 躺 (thẳng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THÂN 身 (thân mình) biểu nghĩa, chữ 尚 (âm Hán Việt “thượng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 身 THÂN — thân mình · #158
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thẳng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.