𥊣thẳng — theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập
U+252A3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰尚直. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thẳng
- Nghĩa tiếng Việt
- theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.