𣎃tháng — khoảng thời gian khoảng chừng có chiều dài của một chu kỳ Mặt Trăng
U+23383
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣎃 (tháng, “khoảng thời gian khoảng chừng có chiều dài của một chu kỳ Mặt Trăng”) là chữ hình thanh: bộ NGUYỆT 月 (mặt trăng; tháng) biểu nghĩa, chữ 尚 (âm Hán Việt “thượng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 月 NGUYỆT — mặt trăng; tháng · #74
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tháng
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian khoảng chừng có chiều dài của một chu kỳ Mặt Trăng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.