槌chuôi — bộ phận ngắn để cầm nắm trong một số dụng cụ có lưỡi sắc, nhọn
U+69CC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 槌 (chuôi, “bộ phận ngắn để cầm nắm trong một số dụng cụ có lưỡi sắc, nhọn”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 追 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
追 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 追聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chuôi · duì
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận ngắn để cầm nắm trong một số dụng cụ có lưỡi sắc, nhọn— Wiktionary tiếng Việt