雷
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 13/13.
雹
bão
電
điện
𩂕
phất
𩂟
mù
𩂠
đậy
𫕡
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𩇛
xanh
𫕹
xanh
𬰘
Chưa rõ âm
𩇵
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
靳
Chưa rõ âm
韵
vần
Chưa rõ âm
頌
tụng
預
dự
頑
ngoan
頒
Chưa rõ âm
頓
đốn
𩑚
Chưa rõ âm
𩑛
loài
𩖫
vuông
𬲁
Chưa rõ âm
𬲂
Chưa rõ âm
𲋇
Chưa rõ âm
𲋈
Chưa rõ âm
𲋓
Chưa rõ âm
飾
sức
𩚩
cỗ
𩚵
cơm
𩛂
no
𩛃
quà
𩛄
bánh
𩠔
mào
𬳜
Chưa rõ âm
馴
thuần
𬳨
Chưa rõ âm
𩨜
bả
魁
khôi
𫙏
Chưa rõ âm
鳩
cưu
𩾛
Chưa rõ âm
麂
hoẵng
鼎
đảnh
𱌮
Chưa rõ âm
𬺗
xuống
𬺘