𬺗xuống — chuyển động từ chỗ cao đến chỗ thấp; giảm, hạ thấp hơn bình thường
U+2CE97
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𬺗 (xuống, “chuyển động từ chỗ cao đến chỗ thấp; giảm, hạ thấp hơn bình thường”) là chữ hình thanh: 下 biểu nghĩa, chữ 竜 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 龍 LONG — rồng · #212
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xuống
- Nghĩa tiếng Việt
- chuyển động từ chỗ cao đến chỗ thấp; giảm, hạ thấp hơn bình thường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.