𩇛xanh — từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam; có màu như màu lá cây
U+291DB
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𩇛 (xanh, “từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam; có màu như màu lá cây”) là chữ hình thanh: bộ THANH 靑 (dạng viết 青) (màu xanh) biểu nghĩa, chữ 生 (âm Hán Việt “sanh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 靑 THANH — màu xanh · #174
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xanh
- Nghĩa tiếng Việt
- từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam; có màu như màu lá cây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.