嗔
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/13.
嗕
nhóc
嗘
Chưa rõ âm
嗙
bàng
嗚
ô
嗛
khem
嗡
óng
嗢
ồn
嗣
tự
𠸺
ngách
𠹌
nựng
𠹖
Chưa rõ âm
𠹗
chát
𠹚
van
𠹛
há
𠹯
bẹ
𠹳
cợt
𠹴
quằn
𠹵
ớn
𠹼
rỉa
𠹽
cay
𠹾
chịu
𠺁
ních
𠺌
ngõi
𠺒
dức
𠺕
trêu
𠺙
thối
𠺚
băn
𠺟
khò
𠺠
luống
𠺥
chịu
𠺦
chói
𠺧
diều
𠺨
rỉ
𠺩
trơu
𠺭
bỗng
𠺮
thè
𠺯
vòng
𠺰
xằng
𠺱
húng
𠺲
chán
𠺳
ghê
𠺴
hát
𠺵
chắc
𠺶
nớp
𠺷
choạc
𠺸
tỉm
𠺹
ri
𠺺
khoé
𠺻
cốp
𠺼
xui
𠺽
sượt
𠺾
chau
𠺿
ngoan
𠻀
dò
𠻁
gương
𠻂
ngốn
𠻃
han
𠻄
oang
𠻅
bẹp
𠻆
giận
𠻇
dại
𠻈
ớn
𠻉
quát
𠻊
tuệch
𠻋
bựa
𠻒
ngoạm
𠻓
thòi
𪡫
Chưa rõ âm
𪡭
Chưa rõ âm
𪡯
Chưa rõ âm
𪡱
Chưa rõ âm
𪡴
ghi
𪡵
quen
𪡷
chờ
𫫑
lính
𫫒
thứ
𭉩
vội
𱓱
xưa
𱓲
Chưa rõ âm
𱓳
Chưa rõ âm
𱓴
Chưa rõ âm
𱓻
Chưa rõ âm
𱓼
Chưa rõ âm
𱔀
lời
𱔁
hỏi
𱔂
lời
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
嗷
ngao
嗹
liến
𫫛
Chưa rõ âm
嘟
Chưa rõ âm
園
viên
圓