𠻆giận — bực bội, tức bực với ai vì có việc xảy ra trái với ý mình hoặc quyền lợi của mình
U+20EC6
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠻆 (giận, “bực bội, tức bực với ai vì có việc xảy ra trái với ý mình hoặc quyền lợi của mình”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 陣 (âm Hán Việt “trận”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giận
- Nghĩa tiếng Việt
- bực bội, tức bực với ai vì có việc xảy ra trái với ý mình hoặc quyền lợi của mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.