𠺿ngoan — nết na, dễ bảo, chịu nghe lời (thường nói về trẻ em); khôn và giỏi (thường nói về phụ nữ)
U+20EBF
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口原. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngoan
- Nghĩa tiếng Việt
- nết na, dễ bảo, chịu nghe lời (thường nói về trẻ em); khôn và giỏi (thường nói về phụ nữ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.