𠺻cốp — khoang đựng hành lý trên xe ô tô, xe máy
U+20EBB
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口級. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cốp
- Nghĩa tiếng Việt
- khoang đựng hành lý trên xe ô tô, xe máy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.