𠹴quằn — nói lưỡi dao, mũi dùi hoặc đinh không còn thẳng nữa
U+20E74
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𠹴 (quằn, “nói lưỡi dao, mũi dùi hoặc đinh không còn thẳng nữa”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 郡 (âm Nôm “quặn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quằn
- Nghĩa tiếng Việt
- nói lưỡi dao, mũi dùi hoặc đinh không còn thẳng nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.