𠺨rỉ — nói chất lỏng rỏ ra từng tí một qua lỗ thủng rất nhỏ; nói nhỏ với ai
U+20EA8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口恥. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- nói chất lỏng rỏ ra từng tí một qua lỗ thủng rất nhỏ; nói nhỏ với ai— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.